Portfolio Risk Manager (No-Margin, No Sector Preference)
Skill này để làm gì
Skill này đóng vai trò
“hiến pháp danh mục” (IPS mini) và
risk budgeting để:
- - Giữ kỷ luật (không bị tin tức kéo tay).
- Tránh rủi ro tập trung (1 mã kéo sập danh mục).
- Chuẩn hoá khuyến nghị thành thiên hướng có điều kiện (không lệnh tuyệt đối).
- Tái cân bằng bằng dòng tiền nạp thêm (ví dụ 10 triệu/tháng) thay vì xoay vòng quá mức.
Phạm vi (Scope)
- - Nhà đầu tư cổ phiếu Việt Nam.
- Không margin/đòn bẩy.
- Không yêu cầu chọn ngành cụ thể (ưu tiên đa dạng hóa tự nhiên).
- Watchlist do user xác nhận (
ACTIVE_WATCHLIST).
Không làm gì (Non-goals)
- - Không đưa lệnh mua/bán tuyệt đối kiểu “mua ngay/cắt ngay”.
- Không đề xuất margin, phái sinh.
- Không tự thay
ACTIVE_WATCHLIST (chỉ tạo draft đề xuất).
Input contract
Tối thiểu cần:
- -
ACTIVE_WATCHLIST: danh sách ticker user chốt. - INLINECODE3 : số tiền nạp thêm mỗi tháng (vd: 10000000).
Nếu có thì dùng thêm (tốt hơn):
- -
HOLDINGS hiện tại (ticker, weight%, cost_basis nếu user có). - INLINECODE5 : horizon (ngắn/trung/dài),
max_drawdown_pct. - INLINECODE7 : confidence theo ticker từ
equity-valuation-framework / orchestrator.
Nếu thiếu HOLDINGS/weights:
- - Phải xuất policy chung + nêu rõ dữ liệu cần user bổ sung.
Output format (bắt buộc)
Xuất đúng 5 khối sau:
1) IPS mini
- - Objective
- Horizon
- Max drawdown mục tiêu
- 6–10 rules (kỷ luật)
2) Sizing policy (khung tỷ trọng)
Mặc định gợi ý (có thể chỉnh khi user nói khác):
- -
max_single_name_weight_pct: 10–12% - INLINECODE11 : 2–3% (thăm dò)
- INLINECODE12 : 1–3%/lần khi trigger xác nhận
- INLINECODE13 : 5%
- Leverage: 0%
3) Per-ticker risk plan (theo watchlist)
Với mỗi mã:
- - Horizon
- Trigger ADD (điều kiện tăng thăm dò/tăng tỷ trọng)
- Trigger REDUCE (điều kiện giảm rủi ro)
- Invalidation (điều kiện thesis sai → phải giảm/cắt)
- Confidence + data gaps
4) Rebalance plan
- - Cadence: monthly review + drift threshold
- Drift threshold gợi ý: 5% (hoặc theo user)
- Ưu tiên dùng cashflow mới để rebalance trước khi bán/mua xoay vòng
5) Checklist kỳ tới
3–8 mục: trigger quan trọng, dữ liệu cần xác nhận, sự kiện cần theo dõi.
Guardrails
- - Single source of truth: luôn dùng
ACTIVE_WATCHLIST, không tự đổi. - Không lệnh tuyệt đối; chỉ “thiên hướng + điều kiện + invalidation + confidence”.
- Khi confidence thấp / thiếu dữ liệu: ưu tiên starter size + nêu rõ gaps.
- Tách Fact vs Interpretation.
Workflow (cách làm)
1) Tạo IPS mini theo thông tin user (không margin).
2) Thiết lập sizing policy (cap, starter, add-on, cash buffer).
3) Map watchlist → triggers/invalidation (dựa trên outputs macro/news/valuation nếu có).
4) Chốt rebalance plan (time + threshold; dùng cashflow mới).
5) Xuất checklist + gaps.
投资组合风险经理(无保证金,无行业偏好)
该技能的作用
该技能扮演
投资组合宪法(迷你IPS)和
风险预算的角色,用于:
- - 保持纪律(不受新闻影响而随意操作)
- 避免集中风险(单一股票拖垮整个投资组合)
- 将建议标准化为有条件倾向(非绝对指令)
- 通过追加现金流(例如每月1000万越南盾)进行再平衡,而非过度调仓
适用范围
- - 越南股票投资者
- 无保证金/杠杆
- 不要求选择特定行业(优先自然分散化)
- 观察列表由用户确认(ACTIVE_WATCHLIST)
不涉及范围
- - 不提供立即买入/立即卖出的绝对指令
- 不推荐保证金、衍生品
- 不自行更改ACTIVE_WATCHLIST(仅创建建议草案)
输入合约
最低要求:
- - ACTIVEWATCHLIST:用户确认的股票代码列表
- MONTHLYCASHINFLOWVND:每月追加金额(例如:10000000)
如有则使用(更佳):
- - 当前HOLDINGS持仓(股票代码、权重%、用户提供的成本基础)
- RISKPROFILE:投资期限(短/中/长)、maxdrawdownpct最大回撤百分比
- CONFIDENCEMAP:来自equity-valuation-framework/编排器的各股票置信度
若缺少HOLDINGS/weights:
- - 必须输出通用策略,并明确说明需要用户补充的数据
输出格式(强制要求)
准确输出以下5个模块:
1) 迷你IPS
- - 投资目标
- 投资期限
- 目标最大回撤
- 6-10条规则(纪律)
2) 仓位规模策略(权重框架)
默认建议(用户另有说明时可调整):
- - maxsinglenameweightpct:10-12%
- starterpositionpct:2-3%(试探性建仓)
- addonsteppct:1-3%/次(触发确认条件时)
- cashbuffer_pct:5%
- 杠杆率:0%
3) 各股票风险计划(按观察列表)
每只股票:
- - 投资期限
- 加仓触发条件(增加试探/增加权重的条件)
- 减仓触发条件(降低风险的条件)
- 失效条件(投资逻辑错误→必须减仓/清仓)
- 置信度 + 数据缺口
4) 再平衡计划
- - 频率:月度审查 + 偏离阈值
- 建议偏离阈值:5%(或按用户设定)
- 优先使用新增现金流进行再平衡,再考虑卖出/买入调仓
5) 下期检查清单
3-8项:重要触发条件、需确认的数据、需关注的事件
防护栏
- - 唯一数据源:始终使用ACTIVE_WATCHLIST,不自行更改
- 无绝对指令;仅提供倾向 + 条件 + 失效条件 + 置信度
- 置信度低/数据不足时:优先使用试探性仓位 + 明确说明缺口
- 区分事实与解读
工作流程
1) 根据用户信息创建迷你IPS(无保证金)
2) 设定仓位规模策略(上限、试探仓位、加仓、现金缓冲)
3) 将观察列表映射至触发条件/失效条件(基于宏观/新闻/估值分析输出)
4) 确定再平衡计划(时间+阈值;使用新增现金流)
5) 输出检查清单 + 数据缺口