Vietnam Education v3 — Soạn giáo án, đề thi, phiếu học tập
Author: Pham Triet
Cộng đồng: OpenClaw Việt Nam
Chuẩn: CTGDPT 2018 (TT 32/2018) + Công văn 7991/BGDĐT-GDTrH (17/12/2024)
Cấu trúc thư mục
CODEBLOCK0
Cài đặt (1 lần)
CODEBLOCK1
NGUYÊN TẮC SỐ 1: ĐẢM BẢO TRI THỨC ĐÚNG
KHÔNG BAO GIỜ soạn đề/đáp án/giáo án dựa trên "kiến thức nhớ" của AI.
LUÔN verify bằng 3 lớp trước khi xuất cho giáo viên.
Hệ thống verify 3 lớp
| Lớp | Công cụ | Bắt buộc cho | Mục đích |
|---|
| 1 | Web search | TẤT CẢ các môn | Lấy nội dung SGK chính xác, verify đáp án |
| 2 |
SymPy (
verify-answer.py) | Toán, Lý, Hóa, KHTN | Tính toán lại đáp án — chính xác tuyệt đối |
| 3 |
Matplotlib (
draw-figure.py) | Môn cần hình | Vẽ hình học, đồ thị, biểu đồ → chèn đề |
Lớp 1: Web search (BẮT BUỘC tất cả môn)
CODEBLOCK2
Quy tắc: Kiến thức KHÁC nhau giữa 3 bộ sách → PHẢI search đúng bộ sách GV yêu cầu.
Lớp 2: SymPy verify (Toán, Lý, Hóa)
CODEBLOCK3
Quy tắc: Nếu SymPy cho kết quả KHÁC đáp án → SỬA ĐÁP ÁN theo SymPy.
Lớp 3: Matplotlib vẽ hình
CODEBLOCK4
SOẠN ĐỀ KIỂM TRA (CV 7991)
Cấu trúc đề chuẩn CV 7991 (ban hành 17/12/2024)
→ Đọc references/templates.md để xem ma trận + mẫu đề chi tiết
CODEBLOCK5
MÔN KHÔNG ÁP DỤNG CV 7991:
- - Ngữ văn: tự luận 100% (theo CV 3175/BGDĐT-GDTrH)
- GD thể chất, Nghệ thuật, HĐTN, Nội dung GD địa phương: nhận xét
THCS: Tùy Sở GD&ĐT → web search hướng dẫn của Sở trước khi soạn.
GV cung cấp → Agent tạo đề
CODEBLOCK6
Tạo file .docx bằng create-exam.js
Script scripts/create-exam.js tạo file .docx hoàn chỉnh, chuẩn format CV 7991.
Cách dùng:
- 1. Copy
create-exam.js ra thư mục làm việc - Sửa phần
CONFIG (tên trường, môn, lớp, thời gian) - Sửa phần
DỮ LIỆU ĐỀ THI:
-
multipleChoice — 12 câu TN nhiều lựa chọn
-
trueFalse — 2 câu Đúng-Sai (mỗi câu 4 ý)
-
shortAnswer — 4 câu Trả lời ngắn
-
essay — 3 câu Tự luận
- 4. Chạy: INLINECODE11
- Validate: INLINECODE12
File .docx xuất ra bao gồm:
- - Header 2 cột: Trường (trái) — Đề KT (phải)
- Font Times New Roman 13pt, lề A4 chuẩn VN
- 4 PA (A/B/C/D) trên 2 dòng
- Bảng Đúng-Sai có ô □ Đúng □ Sai cho 4 ý
- Trả lời ngắn có dòng "Đáp án: ..."
- Tự luận có khoảng trống
- Trang đáp án riêng (bảng ĐA + thang điểm TL chi tiết)
Verify theo từng môn
| Môn | Lớp 1: Web search | Lớp 2: SymPy | Lớp 3: Matplotlib |
|---|
| Toán | ✅ Nội dung SGK | ✅ Giải PT, tính toán | ✅ Hình học, đồ thị |
| Vật lý |
✅ Công thức, định luật | ✅ F=ma, U=IR... | ✅ Sơ đồ lực |
| Hóa học | ✅ PTHH, tính chất | ✅ Cân bằng, mol | Biểu đồ nếu cần |
| Ngữ văn | ✅ Tác phẩm, tác giả | ❌ | ❌ |
| Tiếng Anh | ✅ Từ vựng, ngữ pháp | ❌ | ❌ |
| Lịch sử | ✅ Sự kiện, năm, nhân vật | ❌ | Timeline nếu cần |
| Địa lý | ✅ Số liệu SGK | ❌ | ✅ Biểu đồ cột/tròn |
| Sinh/KHTN | ✅ Kiến thức SGK | SymPy nếu tính toán | Biểu đồ nếu cần |
| GDCD | ✅ SGK + luật liên quan | ❌ | ❌ |
SOẠN KẾ HOẠCH BÀI DẠY (GIÁO ÁN)
→ Đọc references/templates.md phần "Kế hoạch bài dạy"
GV cung cấp
CODEBLOCK7
Agent thực hiện
CODEBLOCK8
Cấu trúc giáo án chuẩn
CODEBLOCK9
Lưu ý: Mục tiêu dùng ĐỘNG TỪ hành động (nêu, giải thích, áp dụng, phân tích...).
Hoạt động lấy HS làm trung tâm. Có phân hóa cho HS giỏi/yếu.
SOẠN PHIẾU HỌC TẬP
→ Đọc references/templates.md phần "Phiếu học tập"
Các loại phiếu
| Loại | Dùng khi | Đặc điểm |
|---|
| Cá nhân | HS tự hoàn thành | Có câu hỏi + chỗ trống + tự đánh giá |
| Nhóm |
Hoạt động nhóm | Phân công TV + bảng đánh giá nhóm |
|
Dự án | Dự án dài hạn | Mục tiêu + sản phẩm + tiến độ + rubric |
Agent thực hiện
CODEBLOCK10
THAM KHẢO NHANH
5 phẩm chất + 3 năng lực chung (CTGDPT 2018)
→ Đọc references/ctgdpt-2018.md để xem chi tiết
| 5 phẩm chất | 3 năng lực chung |
|---|
| Yêu nước | Tự chủ và tự học |
| Nhân ái |
Giao tiếp và hợp tác |
| Chăm chỉ | Giải quyết vấn đề và sáng tạo |
| Trung thực | |
| Trách nhiệm | |
3 bộ sách giáo khoa
| Bộ sách | NXB | Viết tắt |
|---|
| Kết nối tri thức với cuộc sống | NXB Giáo dục VN | KNTT |
| Chân trời sáng tạo |
NXB Giáo dục VN | CTST |
| Cánh Diều | NXB ĐH Sư phạm | CD |
Động từ theo mức nhận thức (Bloom)
| Mức (~%) | Động từ |
|---|
| Nhận biết (40%) | nêu, liệt kê, nhận ra, chỉ ra, mô tả, xác định, kể tên |
| Thông hiểu (30%) |
giải thích, phân biệt, so sánh, tóm tắt, diễn giải |
| Vận dụng (30%) | áp dụng, giải quyết, tính toán, phân tích, đánh giá, sáng tạo |
Vietnam Education v3 — 编写教案、试题、学习单
作者: Pham Triet
社区: OpenClaw Việt Nam
标准: 2018年普通教育计划(32/2018号通知)+ 7991/BGDĐT-GDTrH号公文(2024年12月17日)
目录结构
vietnam-education/
├── SKILL.md ← 本文件
├── scripts/
│ ├── create-exam.js ← 创建符合CV 7991标准的.docx试题脚本
│ ├── verify-answer.py ← SymPy验证答案(数学/物理/化学)
│ └── draw-figure.py ← Matplotlib绘图(所有科目)
└── references/
├── ctgdpt-2018.md ← 2018年普通教育计划框架
└── templates.md ← CV 7991矩阵模板 + 教案 + 学习单
安装(一次性)
bash
npm install -g docx # 创建.docx文件
pip install sympy matplotlib numpy --break-system-packages # 验证 + 绘图
原则一:确保知识正确
绝不基于AI的“记忆知识”编写试题/答案/教案。
在交付给教师前,务必通过3层验证。
3层验证系统
| 层 | 工具 | 必用于 | 目的 |
|---|
| 1 | 网络搜索 | 所有科目 | 获取准确的教科书内容,验证答案 |
| 2 |
SymPy (verify-answer.py) | 数学、物理、化学、自然科学 | 重新计算答案 — 绝对精确 |
| 3 |
Matplotlib (draw-figure.py) | 需要图形的科目 | 绘制几何图形、图表、曲线图 → 插入试题 |
第1层:网络搜索(所有科目必做)
查找正确的教材内容
web_search: [KNTT/CTST/Cánh Diều] [科目] 年级 [数字] 第 [课名] 课
web_search: [教材名称] [科目] 年级 [数字] 应达到的要求
验证答案
web_search: [问题内容] site:loigiaihay.com OR site:sachgiaibaitap.com
web_search: [事件/公式/作品] 教科书 [科目] 年级 [数字]
检查CV 7991更新
web_search: CV 7991 [科目] [学年] 教育厅指导
规则: 3套教材知识不同 → 必须搜索教师要求的正确教材。
第2层:SymPy验证(数学、物理、化学)
bash
python scripts/verify-answer.py --equation 2*x+5=11 --var x # 解方程
python scripts/verify-answer.py --quadratic 1 -5 6 # 二次方程
python scripts/verify-answer.py --calc sqrt(32 + 42) # 计算表达式
python scripts/verify-answer.py --geometry triangle --params {base:6,h:4}
python scripts/verify-answer.py --chem H2+O2->H2O # 配平化学方程式
规则: 如果SymPy结果与答案不同 → 按SymPy修改答案。
第3层:Matplotlib绘图
bash
python scripts/draw-figure.py --type triangle --params {A:[0,0],B:[6,0],C:[3,4]} -o h.png
python scripts/draw-figure.py --type rectangle --params {A:[0,0],B:[6,0],C:[6,4],D:[0,4]} -o h.png
python scripts/draw-figure.py --type circle --params {center:[0,0],radius:3} -o h.png
python scripts/draw-figure.py --type graph --expr x2-4*x+3 --range=-1,5 -o h.png
python scripts/draw-figure.py --type coordinate --params {points:{A:[1,2],B:[4,3]}} -o h.png
python scripts/draw-figure.py --type bar --params {labels:[A,B],values:[80,95]} -o h.png
python scripts/draw-figure.py --type pie --params {labels:[NN,CN,DV],values:[30,35,35]} -o h.png
python scripts/draw-figure.py --type line --params {labels:[2020,2021,2022],datasets:[{values:[85,90,78],name:A}]} -o h.png
编写考试试题(CV 7991)
CV 7991标准试题结构(2024年12月17日颁布)
→ 阅读 references/templates.md 查看矩阵 + 详细试题模板
总分:10分
第一部分:客观选择题(7.0分)
A. 多项选择 ──── 约3.0分(12题 × 0.25分)
B. 判断对错 ──────── 约2.0分(2题 × 4个选项 × 0.25分)
C. 简答 ──────── 约2.0分(4题 × 0.5分)
⚠️ 无C类题型的科目 → 全部转给B(B = 4.0分)
第二部分:主观题(3.0分)
2-3题,详细评分标准
按年级比例:10-11年级 = 70/30 | 12年级 = 80/20
认知层次: 40% 识记 + 30% 理解 + 30% 应用(含高阶应用)
不适用CV 7991的科目:
- - 语文:100%主观题(按3175/BGDĐT-GDTrH号公文)
- 体育、艺术、体验活动、地方教育内容:评语
初中: 视各省教育厅而定 → 编写前先网络搜索该省指导文件。
教师提供 → Agent生成试题
教师说:编写数学10期中试题,使用《连接知识》教材,第1-2章
Agent:
① 网络搜索《连接知识》数学10第1-2章内容
② 基于搜索内容编写题目 + 答案
③ verify-answer.py → SymPy检查每道数学题答案
④ draw-figure.py → 绘图(如有几何/图表)
⑤ 修改 create-exam.js 中的CONFIG + 数据
⑥ node create-exam.js → 输出标准格式的.docx文件
⑦ validate.py 检查Word文件
⑧ 交付教师 + 提醒请再次检查答案
使用create-exam.js创建.docx文件
脚本 scripts/create-exam.js 创建完整的.docx文件,符合CV 7991格式标准。
使用方法:
- 1. 复制 create-exam.js 到工作目录
- 修改 CONFIG 部分(学校名称、科目、年级、时间)
- 修改 试题数据 部分:
- multipleChoice — 12道多项选择题
- trueFalse — 2道判断对错题(每题4个选项)
- shortAnswer — 4道简答题
- essay — 3道主观题
- 4. 运行:node create-exam.js
- 验证:python /mnt/skills/public/docx/scripts/office/validate.py [文件].docx
输出的.docx文件包括:
- - 双列表头:学校(左)— 考试题(右)
- Times New Roman 13pt字体,越南标准A4页边距
- 4个选项(A/B/C/D)分两行
- 判断对错表格,含□正确 □错误复选框,共4个选项
- 简答题含答案:...行
- 主观题留空
- 独立答案页(答案表 + 主观题详细评分标准)
按科目验证
| 科目 | 第1层:网络搜索 | 第2层:SymPy | 第3层:Matplotlib |
|---|
| 数学 | ✅ 教科书内容 | ✅ 解方程、计算 | ✅ 几何、图表 |
| 物理 |
✅ 公式、定律 | ✅ F=ma, U=IR... | ✅ 力图 |
| 化学 | ✅ 化学方程式、性质 | ✅ 配平、摩尔 | 按需图表 |
| 语文 | ✅ 作品、作者 | ❌ | ❌ |
| 英语 | ✅ 词汇、语法 | ❌ |